Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 损害

Từ ghép: 损害 sǔnhài

损害
Nghĩa tiếng Việt
Tổn hại / gây tổn hại / làm hư hỏng
Âm Hán-Việt
TỐN HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 损害

Từ 损害 nghĩa là gì?

Từ ghép 损害 (sǔnhài) có nghĩa tiếng Việt là "Tổn hại / gây tổn hại / làm hư hỏng", âm Hán-Việt là TỐN HẠI.

Từ 损害 đọc pinyin như thế nào?

Từ 损害 có pinyin là sǔnhài (Hán-Việt: TỐN HẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 损害 gồm những chữ Hán nào?

Từ 损害 được tạo thành từ 2 chữ: 损 (sǔn: làm tổn hại, làm tổn hại); 害 (hài: Hại: gây hại cho).

Nguồn dữ liệu