Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 损害

Từ ghép: 损害 sǔnhài

损害
Nghĩa tiếng Việt
Tổn hại / gây tổn hại / làm hư hỏng
Âm Hán-Việt
TỐN HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.