Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 掌声

Từ ghép: 掌声 zhǎngshēng

掌声
Nghĩa tiếng Việt
Tràng vỗ tay / LT:陣|阵[zhen4]
Âm Hán-Việt
CHƯỞNG THANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.