Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 接收

Từ ghép: 接收 jiēshōu

接收
Nghĩa tiếng Việt
Sự tiếp nhận (tín hiệu truyền) / nhận / chấp nhận / thừa nhận / tiếp quản (ví dụ: một nhà máy) / trưng dụng
Âm Hán-Việt
TIẾP THU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接收

Từ 接收 nghĩa là gì?

Từ ghép 接收 (jiēshōu) có nghĩa tiếng Việt là "Sự tiếp nhận (tín hiệu truyền) / nhận / chấp nhận / thừa nhận / tiếp quản (ví dụ: một nhà máy) / trưng dụng", âm Hán-Việt là TIẾP THU.

Từ 接收 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接收 có pinyin là jiēshōu (Hán-Việt: TIẾP THU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接收 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接收 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất).

Nguồn dữ liệu