Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 提出

Từ ghép: 提出 tíchū

提出
Nghĩa tiếng Việt
Nêu (vấn đề) / đề xuất / đưa ra / đề nghị / đăng (trên trang web) / rút (tiền mặt)
Âm Hán-Việt
ĐỀ XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提出

Từ 提出 nghĩa là gì?

Từ ghép 提出 (tíchū) có nghĩa tiếng Việt là "Nêu (vấn đề) / đề xuất / đưa ra / đề nghị / đăng (trên trang web) / rút (tiền mặt)", âm Hán-Việt là ĐỀ XUẤT.

Từ 提出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提出 có pinyin là tíchū (Hán-Việt: ĐỀ XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提出 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu