Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 提高

Từ ghép: 提高 tígāo

提高
Nghĩa tiếng Việt
Nâng cao / tăng / cải thiện
Âm Hán-Việt
ĐỀ CAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提高

Từ 提高 nghĩa là gì?

Từ ghép 提高 (tígāo) có nghĩa tiếng Việt là "Nâng cao / tăng / cải thiện", âm Hán-Việt là ĐỀ CAO.

Từ 提高 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提高 có pinyin là tígāo (Hán-Việt: ĐỀ CAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提高 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提高 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 高 (gāo: Cao).

Nguồn dữ liệu