Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 提高

Từ ghép: 提高 tígāo

提高
Nghĩa tiếng Việt
Nâng cao / tăng / cải thiện
Âm Hán-Việt
ĐỀ CAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.