Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 摩擦

Từ ghép: 摩擦 mócā

摩擦
Nghĩa tiếng Việt
Ma sát / cọ xát / chà xát / nghĩa bóng: không hòa hợp / xung đột / cũng viết là 磨擦
Âm Hán-Việt
MA XÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 摩擦

Từ 摩擦 nghĩa là gì?

Từ ghép 摩擦 (mócā) có nghĩa tiếng Việt là "Ma sát / cọ xát / chà xát / nghĩa bóng: không hòa hợp / xung đột / cũng viết là 磨擦", âm Hán-Việt là MA XÁT.

Từ 摩擦 đọc pinyin như thế nào?

Từ 摩擦 có pinyin là mócā (Hán-Việt: MA XÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 摩擦 gồm những chữ Hán nào?

Từ 摩擦 được tạo thành từ 2 chữ: 摩 (mó: cọ xát); 擦 (cā: Lau chùi, cọ xát).

Nguồn dữ liệu