Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 收音机

Từ ghép: 收音机 shōuyīnjī

收音机
Nghĩa tiếng Việt
Radio / Lượng từ: 臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
THU ÂM CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.