Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 放松

Từ ghép: 放松 fàngsōng

放松
Nghĩa tiếng Việt
Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Âm Hán-Việt
PHÓNG TÙNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放松

Từ 放松 nghĩa là gì?

Từ ghép 放松 (fàngsōng) có nghĩa tiếng Việt là "Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ", âm Hán-Việt là PHÓNG TÙNG.

Từ 放松 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放松 có pinyin là fàngsōng (Hán-Việt: PHÓNG TÙNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放松 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放松 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 松 (sōng: Tùng: cây thông; lỏng lẻo).

Nguồn dữ liệu