Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 救命

Từ ghép: 救命 jiùmìng

救命
Nghĩa tiếng Việt
Cứu mạng / (thán từ) Cứu! / Cứu tôi!
Âm Hán-Việt
CỨU MỆNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 救命

Từ 救命 nghĩa là gì?

Từ ghép 救命 (jiùmìng) có nghĩa tiếng Việt là "Cứu mạng / (thán từ) Cứu! / Cứu tôi!", âm Hán-Việt là CỨU MỆNH.

Từ 救命 đọc pinyin như thế nào?

Từ 救命 có pinyin là jiùmìng (Hán-Việt: CỨU MỆNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 救命 gồm những chữ Hán nào?

Từ 救命 được tạo thành từ 2 chữ: 救 (jiù: Cứu giúp, giải cứu); 命 (mìng: Mệnh: sinh mệnh / số phận / mệnh lệnh hoặc chỉ huy / đặt tên, danh hiệu, v.v.).

Nguồn dữ liệu