Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 命

Cách viết chữ 命 mìng

Nghĩa tiếng Việt
Mệnh: sinh mệnh / số phận / mệnh lệnh hoặc chỉ huy / đặt tên, danh hiệu, v.v.
Pinyin
mìng
Số nét
8 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 命 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 命

Chữ 命 nghĩa là gì?

Chữ 命 (mìng) có nghĩa tiếng Việt là "Mệnh: sinh mệnh / số phận / mệnh lệnh hoặc chỉ huy / đặt tên, danh hiệu, v.v.".

Chữ 命 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 命 có pinyin là mìng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 命 có bao nhiêu nét?

Chữ 命 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3