Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 教练

Từ ghép: 教练 jiàoliàn

教练
Nghĩa tiếng Việt
Người hướng dẫn / huấn luyện viên thể thao / huấn luyện viên / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Âm Hán-Việt
GIÁO LUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 教练

Từ 教练 nghĩa là gì?

Từ ghép 教练 (jiàoliàn) có nghĩa tiếng Việt là "Người hướng dẫn / huấn luyện viên thể thao / huấn luyện viên / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]", âm Hán-Việt là GIÁO LUYỆN.

Từ 教练 đọc pinyin như thế nào?

Từ 教练 có pinyin là jiàoliàn (Hán-Việt: GIÁO LUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 教练 gồm những chữ Hán nào?

Từ 教练 được tạo thành từ 2 chữ: 教 (jiào: Dạy, giáo dục); 练 (liàn: Luyện tập, rèn luyện).

Nguồn dữ liệu