Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 教练

Từ ghép: 教练 jiàoliàn

教练
Nghĩa tiếng Việt
Người hướng dẫn / huấn luyện viên thể thao / huấn luyện viên / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Âm Hán-Việt
GIÁO LUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.