Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 方便面

Từ ghép: 方便面 fāngbiànmiàn

方便面
Nghĩa tiếng Việt
Mì ăn liền
Âm Hán-Việt
PHƯƠNG TIỆN MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.