Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 方便面
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 方便面 (fāngbiànmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Mì ăn liền", âm Hán-Việt là PHƯƠNG TIỆN MIẾN.
Từ 方便面 có pinyin là fāngbiànmiàn (Hán-Việt: PHƯƠNG TIỆN MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 方便面 được tạo thành từ 3 chữ: 方 (fāng: Phương hướng, vuông); 便 (biàn: Tiện lợi, rẻ); 面 (miàn: Mặt, phía).