Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 日常

Từ ghép: 日常 rìcháng

日常
Nghĩa tiếng Việt
Hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Âm Hán-Việt
NHẬT THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.