Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 日语
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 日语 (Rìyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ Nhật", âm Hán-Việt là NHẬT NGỮ.
Từ 日语 có pinyin là Rìyǔ (Hán-Việt: NHẬT NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 日语 được tạo thành từ 2 chữ: 日 (rì: Ngày); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).