Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 早期

Từ ghép: 早期 zǎoqī

早期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
Âm Hán-Việt
TẢO KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.