Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 时代
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 时代 (shídài) có nghĩa tiếng Việt là "Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ", âm Hán-Việt là THÌ ĐẠI.
Từ 时代 có pinyin là shídài (Hán-Việt: THÌ ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 时代 được tạo thành từ 2 chữ: 时 (shí: Giờ); 代 (dài: Thay thế, thế hệ).