Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 明亮

Từ ghép: 明亮 míngliàng

明亮
Nghĩa tiếng Việt
Sáng / rực rỡ / lấp lánh / trở nên rõ
Âm Hán-Việt
MINH LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.