Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 星期天

Từ ghép: 星期天 Xīngqītiān

星期天
Nghĩa tiếng Việt
Chủ Nhật / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TINH KÌ THIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.