Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 星期日
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 星期日 (Xīngqīrì) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ nhật / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TINH KÌ NHẬT.
Từ 星期日 có pinyin là Xīngqīrì (Hán-Việt: TINH KÌ NHẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 星期日 được tạo thành từ 3 chữ: 星 (xīng: Sao); 期 (qī: Kỳ, tuần); 日 (rì: Ngày).