Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 景点

Từ ghép: 景点 jǐngdiǎn

景点
Nghĩa tiếng Việt
Điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
Âm Hán-Việt
CẢNH ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.