Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 更新

Từ ghép: 更新 gēngxīn

更新
Nghĩa tiếng Việt
Thay cũ đổi mới / làm mới / cải tạo / nâng cấp / cập nhật / tái tạo
Âm Hán-Việt
XÂU / CANH TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 更新

Từ 更新 nghĩa là gì?

Từ ghép 更新 (gēngxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Thay cũ đổi mới / làm mới / cải tạo / nâng cấp / cập nhật / tái tạo", âm Hán-Việt là XÂU / CANH TÂN.

Từ 更新 đọc pinyin như thế nào?

Từ 更新 có pinyin là gēngxīn (Hán-Việt: XÂU / CANH TÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 更新 gồm những chữ Hán nào?

Từ 更新 được tạo thành từ 2 chữ: 更 (gèng: Càng nhiều hơn); 新 (xīn: Mới, tân).

Nguồn dữ liệu