Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 月底

Từ ghép: 月底 yuèdǐ

月底
Nghĩa tiếng Việt
Cuối tháng
Âm Hán-Việt
NGUYỆT ĐỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.