Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 有劲儿

Từ ghép: 有劲儿 yǒu jìn r

有劲儿
Nghĩa tiếng Việt
Có sức lực, có hứng thú
Âm Hán-Việt
HỮU CƯỜNG NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.