Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 本子

Từ ghép: 本子 běnzi

本子
Nghĩa tiếng Việt
Sách / quyển tập / truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi" / LT:本[ben3] / phiên bản
Âm Hán-Việt
BẢN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本子

Từ 本子 nghĩa là gì?

Từ ghép 本子 (běnzi) có nghĩa tiếng Việt là "Sách / quyển tập / truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi" / LT:本[ben3] / phiên bản", âm Hán-Việt là BẢN TÍ.

Từ 本子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本子 có pinyin là běnzi (Hán-Việt: BẢN TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本子 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu