Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 本期

Từ ghép: 本期 běnqī

本期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn hiện tại / kỳ này (thường dùng trong tài chính)
Âm Hán-Việt
BẢN KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本期

Từ 本期 nghĩa là gì?

Từ ghép 本期 (běnqī) có nghĩa tiếng Việt là "Giai đoạn hiện tại / kỳ này (thường dùng trong tài chính)", âm Hán-Việt là BẢN KÌ.

Từ 本期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本期 có pinyin là běnqī (Hán-Việt: BẢN KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本期 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu