Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
本期
Từ ghép: 本期 běnqī
本期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn hiện tại / kỳ này (thường dùng trong tài chính)
Âm Hán-Việt
BẢN KÌ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.