Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 本科
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 本科 (běnkē) có nghĩa tiếng Việt là "Khóa học đại học / đại học (tính từ)", âm Hán-Việt là BẢN KHOA.
Từ 本科 có pinyin là běnkē (Hán-Việt: BẢN KHOA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 本科 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 科 (kē: Khoa: ngành, khoa, bộ môn).