Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 机器人

Từ ghép: 机器人 jīqìrén

机器人
Nghĩa tiếng Việt
Người máy; robot
Âm Hán-Việt
CƠ KHÍ NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.