Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 权利

Từ ghép: 权利 quánlì

权利
Nghĩa tiếng Việt
Quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó) / (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
Âm Hán-Việt
QUYỀN LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 权利

Từ 权利 nghĩa là gì?

Từ ghép 权利 (quánlì) có nghĩa tiếng Việt là "Quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó) / (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có", âm Hán-Việt là QUYỀN LỢI.

Từ 权利 đọc pinyin như thế nào?

Từ 权利 có pinyin là quánlì (Hán-Việt: QUYỀN LỢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 权利 gồm những chữ Hán nào?

Từ 权利 được tạo thành từ 2 chữ: 权 (quán: Quyền: quyền lực, quyền lợi); 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén).

Nguồn dữ liệu