Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 果实

Từ ghép: 果实 guǒshí

果实
Nghĩa tiếng Việt
Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích
Âm Hán-Việt
QUẢ THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 果实

Từ 果实 nghĩa là gì?

Từ ghép 果实 (guǒshí) có nghĩa tiếng Việt là "Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích", âm Hán-Việt là QUẢ THỰC.

Từ 果实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 果实 có pinyin là guǒshí (Hán-Việt: QUẢ THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 果实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 果实 được tạo thành từ 2 chữ: 果 (guǒ: Quả, Kết quả); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu