Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 校园

Từ ghép: 校园 xiàoyuán

校园
Nghĩa tiếng Việt
Khuôn viên trường
Âm Hán-Việt
ĐẮNG / HIỆU VƯỜN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 校园

Từ 校园 nghĩa là gì?

Từ ghép 校园 (xiàoyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Khuôn viên trường", âm Hán-Việt là ĐẮNG / HIỆU VƯỜN.

Từ 校园 đọc pinyin như thế nào?

Từ 校园 có pinyin là xiàoyuán (Hán-Việt: ĐẮNG / HIỆU VƯỜN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 校园 gồm những chữ Hán nào?

Từ 校园 được tạo thành từ 2 chữ: 校 (xiào: Trường); 园 (yuán: Viên: vườn, công viên).

Nguồn dữ liệu