Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 校长

Từ ghép: 校长 xiàozhǎng

校长
Nghĩa tiếng Việt
(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Âm Hán-Việt
ĐẮNG / HIỆU TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.