Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 模特儿

Từ ghép: 模特儿 mótèr

模特儿
Nghĩa tiếng Việt
Người mẫu (từ mượn)
Âm Hán-Việt
MÔ ĐẶC NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 模特儿

Từ 模特儿 nghĩa là gì?

Từ ghép 模特儿 (mótèr) có nghĩa tiếng Việt là "Người mẫu (từ mượn)", âm Hán-Việt là MÔ ĐẶC NHI.

Từ 模特儿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 模特儿 có pinyin là mótèr (Hán-Việt: MÔ ĐẶC NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 模特儿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 模特儿 được tạo thành từ 3 chữ: 模 (mú: bắt chước / mô hình / chuẩn / mẫu); 特 (tè: Đặc biệt); 儿 (ér: Con, Con trai).

Nguồn dữ liệu