Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 模特儿

Từ ghép: 模特儿 mótèr

模特儿
Nghĩa tiếng Việt
Người mẫu (từ mượn)
Âm Hán-Việt
MÔ ĐẶC NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.