Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 欢乐

Từ ghép: 欢乐 huānlè

欢乐
Nghĩa tiếng Việt
Sự vui vẻ / vui mừng / hân hoan / hân hỉ / niềm vui / hạnh phúc / vui sướng / vui tươi
Âm Hán-Việt
HOAN LẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.