Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 池子

Từ ghép: 池子 chízi

池子
Nghĩa tiếng Việt
Ao / bể tắm / sàn nhảy của phòng khiêu vũ / (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Âm Hán-Việt
TRÌ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 池子

Từ 池子 nghĩa là gì?

Từ ghép 池子 (chízi) có nghĩa tiếng Việt là "Ao / bể tắm / sàn nhảy của phòng khiêu vũ / (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)", âm Hán-Việt là TRÌ TÍ.

Từ 池子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 池子 có pinyin là chízi (Hán-Việt: TRÌ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 池子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 池子 được tạo thành từ 2 chữ: 池 (chí: họ); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu