Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 污染

Từ ghép: 污染 wūrǎn

污染
Nghĩa tiếng Việt
Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Âm Hán-Việt
Ô NHUỘM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.