Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 治安

Từ ghép: 治安 zhì'ān

治安
Nghĩa tiếng Việt
Trị an / pháp luật và trật tự / an ninh công cộng
Âm Hán-Việt
TRỊ AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 治安

Từ 治安 nghĩa là gì?

Từ ghép 治安 (zhì'ān) có nghĩa tiếng Việt là "Trị an / pháp luật và trật tự / an ninh công cộng", âm Hán-Việt là TRỊ AN.

Từ 治安 đọc pinyin như thế nào?

Từ 治安 có pinyin là zhì'ān (Hán-Việt: TRỊ AN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 治安 gồm những chữ Hán nào?

Từ 治安 được tạo thành từ 2 chữ: 治 (zhì: Trị: chữa trị; cai trị); 安 (ān: An toàn, yên ổn).

Nguồn dữ liệu