Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 波动

Từ ghép: 波动 bōdòng

波动
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển động lên xuống / dao động / chuyển động sóng / thăng trầm
Âm Hán-Việt
BA ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.