Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 洗衣机

Từ ghép: 洗衣机 xǐyījī

洗衣机
Nghĩa tiếng Việt
Máy giặt / LT:臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
TẨY Y CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.