Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 活泼

Từ ghép: 活泼 huópo

活泼
Nghĩa tiếng Việt
Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh
Âm Hán-Việt
HOẠT BÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.