Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 活泼

Từ ghép: 活泼 huópo

活泼
Nghĩa tiếng Việt
Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh
Âm Hán-Việt
HOẠT BÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 活泼

Từ 活泼 nghĩa là gì?

Từ ghép 活泼 (huópo) có nghĩa tiếng Việt là "Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh", âm Hán-Việt là HOẠT BÁT.

Từ 活泼 đọc pinyin như thế nào?

Từ 活泼 có pinyin là huópo (Hán-Việt: HOẠT BÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 活泼 gồm những chữ Hán nào?

Từ 活泼 được tạo thành từ 2 chữ: 活 (huó: sống / sinh hoạt); 泼 (pō: Bát: đổ, vẩy, rưới, tưới nước).

Nguồn dữ liệu