Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 测试

Từ ghép: 测试 cèshì

测试
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra (máy móc, v.v.) / kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể) / bài kiểm tra / (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)
Âm Hán-Việt
TRẮC THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 测试

Từ 测试 nghĩa là gì?

Từ ghép 测试 (cèshì) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra (máy móc, v.v.) / kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể) / bài kiểm tra / (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)", âm Hán-Việt là TRẮC THÍ.

Từ 测试 đọc pinyin như thế nào?

Từ 测试 có pinyin là cèshì (Hán-Việt: TRẮC THÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 测试 gồm những chữ Hán nào?

Từ 测试 được tạo thành từ 2 chữ: 测 (cè: Đo đạc, khảo sát); 试 (shì: Thử, thi cử).

Nguồn dữ liệu