Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 海报

Từ ghép: 海报 hǎibào

海报
Nghĩa tiếng Việt
Áp phích / tờ quảng cáo / thông báo
Âm Hán-Việt
HẢI BÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 海报

Từ 海报 nghĩa là gì?

Từ ghép 海报 (hǎibào) có nghĩa tiếng Việt là "Áp phích / tờ quảng cáo / thông báo", âm Hán-Việt là HẢI BÁO.

Từ 海报 đọc pinyin như thế nào?

Từ 海报 có pinyin là hǎibào (Hán-Việt: HẢI BÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 海报 gồm những chữ Hán nào?

Từ 海报 được tạo thành từ 2 chữ: 海 (hǎi: Biển, đại dương); 报 (bào: Báo chí, báo cáo).

Nguồn dữ liệu