Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
温和
Từ ghép: 温和 wēnhuo
温和
Nghĩa tiếng Việt
Nhẹ nhàng / dịu dàng / ôn hòa
Âm Hán-Việt
ỒN HÒA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.