Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 演员

Từ ghép: 演员 yǎnyuán

演员
Nghĩa tiếng Việt
Diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
Âm Hán-Việt
DIỄN VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.