Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 漫画

Từ ghép: 漫画 mànhuà

漫画
Nghĩa tiếng Việt
Tranh biếm họa / phim hoạt hình / manga Nhật Bản
Âm Hán-Việt
MAN HOẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 漫画

Từ 漫画 nghĩa là gì?

Từ ghép 漫画 (mànhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Tranh biếm họa / phim hoạt hình / manga Nhật Bản", âm Hán-Việt là MAN HOẠ.

Từ 漫画 đọc pinyin như thế nào?

Từ 漫画 có pinyin là mànhuà (Hán-Việt: MAN HOẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 漫画 gồm những chữ Hán nào?

Từ 漫画 được tạo thành từ 2 chữ: 漫 (màn: tự do / không bị kiềm chế / ngập tràn); 画 (huà: Vẽ, tranh vẽ).

Nguồn dữ liệu