Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 激情

Từ ghép: 激情 jīqíng

激情
Nghĩa tiếng Việt
Đam mê / nhiệt huyết / hăng hái / cảm xúc mạnh mẽ
Âm Hán-Việt
VÁNG / KHÍCH TÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 激情

Từ 激情 nghĩa là gì?

Từ ghép 激情 (jīqíng) có nghĩa tiếng Việt là "Đam mê / nhiệt huyết / hăng hái / cảm xúc mạnh mẽ", âm Hán-Việt là VÁNG / KHÍCH TÌNH.

Từ 激情 đọc pinyin như thế nào?

Từ 激情 có pinyin là jīqíng (Hán-Việt: VÁNG / KHÍCH TÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 激情 gồm những chữ Hán nào?

Từ 激情 được tạo thành từ 2 chữ: 激 (jī: khơi dậy / kích động / kích thích / sắc bén / mãnh liệt / bạo lực); 情 (qíng: Tình: tình cảm; tình hình).

Nguồn dữ liệu