Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 熟人

Từ ghép: 熟人 shúrén

熟人
Nghĩa tiếng Việt
Người quen / bạn bè
Âm Hán-Việt
THỤC NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.