Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 爱好

Từ ghép: 爱好 àihào

爱好
Nghĩa tiếng Việt
Thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê / sở thích / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ÁI HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.