Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 爱好

Từ ghép: 爱好 àihào

爱好
Nghĩa tiếng Việt
Thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê / sở thích / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ÁI HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 爱好

Từ 爱好 nghĩa là gì?

Từ ghép 爱好 (àihào) có nghĩa tiếng Việt là "Thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê / sở thích / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ÁI HÁO.

Từ 爱好 đọc pinyin như thế nào?

Từ 爱好 có pinyin là àihào (Hán-Việt: ÁI HÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 爱好 gồm những chữ Hán nào?

Từ 爱好 được tạo thành từ 2 chữ: 爱 (ài: Yêu, thích); 好 (hǎo: Tốt, Hay).

Nguồn dữ liệu