Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 父母

Từ ghép: 父母 fùmǔ

父母
Nghĩa tiếng Việt
Cha và mẹ; phụ huynh
Âm Hán-Việt
PHỤ MẪU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.