Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 环节

Từ ghép: 环节 huánjié

环节
Nghĩa tiếng Việt
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.) / (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.
Âm Hán-Việt
HOÀN TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 环节

Từ 环节 nghĩa là gì?

Từ ghép 环节 (huánjié) có nghĩa tiếng Việt là "(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.) / (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.", âm Hán-Việt là HOÀN TIẾT.

Từ 环节 đọc pinyin như thế nào?

Từ 环节 có pinyin là huánjié (Hán-Việt: HOÀN TIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 环节 gồm những chữ Hán nào?

Từ 环节 được tạo thành từ 2 chữ: 环 (huán: Vòng, môi trường); 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre).

Nguồn dữ liệu