Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 球迷

Từ ghép: 球迷 qiúmí

球迷
Nghĩa tiếng Việt
Người hâm mộ (thể thao bóng) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CẦU MÊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.